bỏ chạy
Định nghĩa
- Động từ:
- Rời bỏ một nơi hoặc một tình huống nào đó một cách vội vã và đột ngột, thường vì sợ hãi hoặc để tránh điều gì đó nguy hiểm, khó chịu. Hành động này nhấn mạnh sự vội vàng, hấp tấp và thường không có sự chuẩn bị.
- Từ bỏ một cuộc thi đấu, một nhiệm vụ hoặc một cam kết mà không hoàn thành, thường vì không đủ khả năng hoặc can đảm để tiếp tục. (Nghĩa bóng, thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa gốc):
- Nghe tiếng còi cảnh sát, nhóm thanh niên bỏ chạy tán loạn.
- Khi thấy lửa bùng lên, mọi người hoảng loạn bỏ chạy ra khỏi rạp chiếu phim.
- Con mèo bỏ chạy khi thấy con chó lao tới.
Động từ (nghĩa bóng):
- Đội bóng yếu thế hơn đã bỏ chạy ngay từ hiệp một, để thua với tỉ số rất đậm.
- Anh ta là người không có trách nhiệm, gặp khó khăn là *bỏ chạy, bỏ mặc đồng đội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ chạy tán loạn": chạy trốn trong tình trạng hỗn loạn, mỗi người chạy một hướng.
- Đám đông bỏ chạy tán loạn khi có tiếng nổ lớn.
- "bỏ chạy để thoát thân": chạy trốn để bảo toàn tính mạng.
- Kẻ cướp bỏ chạy để thoát thân sau khi bị phát hiện.*
Biến thể và từ gần giống
- Chạy trốn (động từ): có nghĩa tương tự "bỏ chạy" nhưng thường hàm ý một kế hoạch hoặc quyết định lâu dài hơn để tránh một điều gì đó (như pháp luật, nghĩa vụ).
- Hắn đang chạy trốn lệnh truy nã của cảnh sát.
- Tháo chạy (động từ): nhấn mạnh hơn đến tốc độ và sự vội vã khi rút lui, thường dùng trong bối cảnh chiến trận hoặc xung đột.
- Quân địch bị đánh bại phải tháo chạy về căn cứ.*
Từ đồng nghĩa
- Chạy mất dép (thành ngữ, khẩu ngữ): chạy trốn rất nhanh và vội vã.
- Ba chân bốn cẳng (thành ngữ, khẩu ngữ): chạy rất nhanh.
- Rút lui (động từ): mang tính chất có tổ chức, ít hàm ý sợ hãi hơn.
Từ trái nghĩa
- Đương đầu (động từ): đối mặt, chấp nhận đối đầu với khó khăn, thử thách.
- Ở lại (động từ): không rời đi.
- Kiên trì (tính từ/động từ): tiếp tục làm dù gặp khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Chạy như ma đuổi: chạy rất nhanh vì quá sợ hãi.
- Nghe tiếng hét, nó chạy như ma đuổi ra khỏi nhà.*
- Chạy trời không khỏi nắng: (thành ngữ) ám chỉ việc không thể trốn tránh được số phận hoặc hậu quả đã định.
- Làm điều xấu thì sớm muộn cũng bị phát hiện, *chạy trời không khỏi nắng.